却病[què bìng] [却 病]Lưu từKhácngăn ngừa hoặc điều trị bệnhChữ trong từ却quènhưng病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi却是què shìHSK 6tuy nhiên发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh疾病jí bìngHSK 6bệnh tật心脏病xīn zàng bìngHSK 6bệnh tim弊病bì bìngHSK 7bệnh tậtXem thêm (3)