厨具
[chú jù] [厨 具]
dụng cụ nhà bếp
这种多功能厨具能帮我们节省不少做饭时间。
zhè zhǒng duō gōng néng chú jù néng bāng wǒ men jié shěng bù shǎo zuò fàn shí jiān.Dụng cụ nhà bếp đa năng này có thể giúp chúng ta tiết kiệm khá nhiều thời gian nấu nướng.
[chú jù] [厨 具]
dụng cụ nhà bếp
这种多功能厨具能帮我们节省不少做饭时间。
zhè zhǒng duō gōng néng chú jù néng bāng wǒ men jié shěng bù shǎo zuò fàn shí jiān.Dụng cụ nhà bếp đa năng này có thể giúp chúng ta tiết kiệm khá nhiều thời gian nấu nướng.