双溪[shuāng xī] [双 溪]Lưu từKháckhu Shuangxi hoặc Shuanghsi ở thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ双shuānghai溪xīcon suốiTừ ghép:双溪乡shuāng xī xiāngkhu Shuangxi hoặc Shuanghsi ở thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đ…Từ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép小溪xiǎo xīHSK 9con suối双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôi