发射站[fā shè zhàn] [发 射 站]Lưu từKhácbệ phóng (cho tên lửa hoặc đạn dược)Chữ trong từ发fāgửi đi射shèbắn站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga发现fā xiànHSK 2để ý网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minhXem thêm (3)