发情期[fā qíng qī] [发 情 期]Lưu từKhácmùa sinh sản (động vật học); giai đoạn động dục (thời kỳ tiếp nhận giao phối của động vật có vú cái)Chữ trong từ发fāgửi đi情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ发现fā xiànHSK 2để ý学期xué qīHSK 2học kỳ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minhXem thêm (3)