发育期[fā yù qī] [发 育 期]Lưu từKháctuổi dậy thì; giai đoạn phát triểnChữ trong từ发fāgửi đi育yùsinh con期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ发现fā xiànHSK 2để ý学期xué qīHSK 2học kỳ发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thì