口交[kǒu jiāo] [口 交]Lưu từKhácquan hệ tình dục bằng miệngChữ trong từ口kǒumiệng交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:外交wài jiāoHSK 3ngoại giao口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồng口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp提交tí jiāoHSK 6nộp (báo cáo v.v.)递交dì jiāoHSK 7trình bày口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:口活kǒu huóquan hệ tình dục bằng miệng口淫kǒu yínquan hệ tình dục bằng miệng