口水鸡[kǒu shuǐ jī] [口 THỦY 鸡]Lưu từKhácgà luộc sốt ớtChữ trong từ口kǒumiệng水shuǐTHỦYnước鸡jīgia cầmTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu公鸡gōng jīHSK 6gà trống口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp母鸡mǔ jīHSK 6gà mái口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một ngườiXem thêm (3)