口腹之欲[kǒu fù zhī yù] [口 腹 之 欲]Lưu từKhácthèm ăn món ngonChữ trong từ口kǒumiệng腹fùbụng之zhīanh欲yùkhao khátTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp食欲shí yùHSK 6sự thèm ăn口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)