口译[kǒu yì] [口 译]Lưu từKhácphiên dịchChữ trong từ口kǒumiệng译yìdịchTừ ghép:口译员kǒu yì yuánphiên dịch viên同步口译tóng bù kǒu yìphiên dịch đồng thời (Đài Loan)Từ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường翻译fān yìHSK 4dịch口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:繙fānphiên dịch