口译员[kǒu yì yuán] [口 译 员]Lưu từKhácphiên dịch viên; phiên dịch nóiChữ trong từ口kǒumiệng译yìdịch员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thườngXem thêm (3)