同步口译[tóng bù kǒu yì] [同 步 口 译]Lưu từKhácphiên dịch đồng thời (Đài Loan)Chữ trong từ同tóngcùng步bùmột bước口kǒumiệng译yìdịchTừ cùng chữ:同学tóng xuéHSK 1học cùng trường同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp同时tóng shíHSK 2đồng thời同样tóng yàngHSK 2giống nhau同意tóng yìHSK 3đồng ý同情tóng qíngHSK 4đồng cảm翻译fān yìHSK 4dịch同一tóng yīHSK 6giống hệt同期tóng qīHSK 6cùng kỳ (trong năm khác, v.v.)Xem thêm (3)