口齿不清[kǒu chǐ bù qīng] [口 齿 BẤT 清]Lưu từKhácnói ngọng; phát âm không rõ; không rõ ràngChữ trong từ口kǒumiệng齿chǐrăng不bùBẤTkhông清qīng(nước, v.v.) trongTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp澄清chéng qīngHSK 7trong (chất lỏng)口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)