口齿清楚[kǒu chǐ qīng chu] [口 齿 清 楚]Lưu từKhácphát âm rõ ràng; phát âm rõChữ trong từ口kǒumiệng齿chǐrăng清qīng(nước, v.v.) trong楚chǔrõ ràngTừ cùng chữ:清楚qīng chuHSK 2rõ ràng口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)