台湾叶鼻蝠[tái wān yè bí fú] [台 湾 叶 鼻 蝠]Lưu từKhácDơi mũi lá Đài LoanChữ trong từ台táibục湾wānvịnh叶yèlá鼻bímũi蝠fú(hình thức kết hợp) con dơiTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn台球tái qiúHSK 9bi-a