台湾岛[tái wān dǎo] [台 湾 岛]Lưu từKhácĐảo Đài LoanChữ trong từ台táibục湾wānvịnh岛dǎođảoTừ cùng chữ:台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ台灯tái dēngHSK 6đèn bàn半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo台球tái qiúHSK 9bi-aTừ cận nghĩa:宝岛bǎo dǎoĐảo Đài Loan