史观[shǐ guān] [史 观]Lưu từKhácquan điểm lịch sử; xét về mặt lịch sửChữ trong từ史shǐlịch sử观guānnhìnTừ ghép:历史观点lì shǐ guān diǎnquan điểm lịch sửTừ cùng chữ:参观cān guānHSK 2tham quan乐观lè guānHSK 3lạc quan客观kè guānHSK 3khách quan主观zhǔ guānHSK 5chủ quan壮观zhuàng guānHSK 6cảnh tượng hùng vĩ外观wài guānHSK 6diện mạo bên ngoài世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan宏观hóng guānHSK 7vĩ mô悲观bēi guānHSK 7bi quanXem thêm (3)Từ cận nghĩa:历史观点lì shǐ guān diǎnquan điểm lịch sử