司法部[sī fǎ bù] [司 法 部]Lưu từKhácBộ Tư pháp (Trung Quốc đại lục, v.v.); Bộ Tư pháp (Mỹ, v.v.)Chữ trong từ司sīphụ trách法fǎpháp luật部bùbộTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ司机sī jīHSK 2tài xế东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trong胸部xiōng bùHSK 4ngựcXem thêm (3)