叹惜[tàn xī] [叹 惜]Lưu từKháctiếc nuối thở dàiChữ trong từ叹tànthở dài惜xītrân trọngTừ cùng chữ:可惜kě xīHSK 5thật đáng tiếc珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng叹气tàn qìHSK 6thở dài不惜bù xīHSK 7không tiếc爱惜ài xīHSK 7trân trọng怜惜lián xīHSK 8thương xót惋惜wǎn xīHSK 9hối tiếc