吃醋[chī cù] [NGẬT 醋]Lưu từKháccảm thấy ghen tuôngChữ trong từ吃chīNGẬTăn醋cùgiấmTừ ghép:争风吃醋zhēng fēng chī cùganh đua vì tình cảm của một người đàn ông hoặc phụ nữTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)