吉事果[jí shì guǒ] [吉 事 果]Lưu từKhácbánh churroChữ trong từ吉jímay mắn事shìviệc果guǒtrái câyTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây如果rú guǒHSK 2nếu结果jié guǒHSK 2kết quả后果hòu guǒHSK 3hậu quả成果chéng guǒHSK 3kết quả效果xiào guǒHSK 3kết quả苹果píng guǒHSK 3quả táo吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắnXem thêm (3)