名帖[míng tiě] [名 帖]Lưu từKhácdanh thiếp; thẻ kinh doanhChữ trong từ名míngtên帖tiēvừa khítTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)名单míng dānHSK 2danh sách tên名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)名人míng rénHSK 4nhân vật名片míng piànHSK 4danh thiếp名牌儿míngpáirHSK 4biến thể er hoá của 名牌 (míng pái)名牌míng páiHSK 5thương hiệu nổi tiếng名义míng yìHSK 6tên名次míng cìHSK 6thứ hạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:名片míng piànHSK 4danh thiếp名刺míng cìdanh thiếp