后两者[hòu liǎng zhě] [后 两 者]Lưu từKháchai cái sauChữ trong từ后hòuphía sau两liǎnghai者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau记者jì zhěHSK 3phóng viênXem thêm (3)