后儿[hòu r] [后 儿]Lưu từKhácngày mốtChữ trong từ后hòuphía sau儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)Từ cận nghĩa:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后日hòu rìngày mốt