后勤学[hòu qín xué] [后 勤 HỌC]Lưu từKháchậu cần quân sựChữ trong từ后hòuphía sau勤qínsiêng năng学xuéHỌChọcTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học后来hòu láiHSK 2sau nàyXem thêm (3)