后备军[hòu bèi jūn] [后 备 军]Lưu từKhácquân dự bịChữ trong từ后hòuphía sau备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau后头hòu touHSK 4đằng sau亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địchXem thêm (3)