后车架[hòu chē jià] [后 车 架]Lưu từKhácgiá chở hành lý (xe đạp)Chữ trong từ后hòuphía sau车chēxe架jiàchống đỡTừ cùng chữ:后天hòu tiānHSK 1ngày mốt后边hòu bianHSK 1phía sau后来hòu láiHSK 2sau này书架shū jiàHSK 3giá sách后年hòu niánHSK 3năm sau nữa后果hòu guǒHSK 3hậu quả后面hòu mianHSK 3phía sau吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áoXem thêm (3)