后车轴
[hòu chē zhóu] [后 车 轴]
trục sau (của xe)
经过长期磨损,卡车的后车轴出现了裂缝。
jīng guò cháng qī mó sǔn, kǎ chē de hòu chē zhóu chū xiàn le liè fèng.Sau thời gian dài hao mòn, trục sau của xe tải đã xuất hiện vết nứt.
[hòu chē zhóu] [后 车 轴]
trục sau (của xe)
经过长期磨损,卡车的后车轴出现了裂缝。
jīng guò cháng qī mó sǔn, kǎ chē de hòu chē zhóu chū xiàn le liè fèng.Sau thời gian dài hao mòn, trục sau của xe tải đã xuất hiện vết nứt.