后附
[hòu fù] [后 附]
phụ lục; phần thêm vào; tái bút
报告后附详细的数据统计表。
bào gào hòu fù xiáng xì de shù jù tǒng jì biǎo.Phía sau báo cáo có đính kèm bảng thống kê số liệu chi tiết.
请仔细阅读题目后附带的详细解析。
qǐng zǐ xì yuè dú tí mù hòu fù dài de xiáng xì jiě xī.Vui lòng đọc kỹ phần phân tích chi tiết đính kèm sau câu hỏi.