吓倒[xià dǎo] [吓 倒]Lưu từKhácbị dọa sợChữ trong từ吓xiàdọa倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo吓人xià rénHSK 9làm cho sợ吓唬xià huHSK 9hù dọa晕倒yūn dǎoHSK 9ngất