君山区[jūn shān qū] [君 山 区]Lưu từKhácquận Junshan của thành phố Nhạc Dương 岳阳 (yuè yáng), tỉnh Hồ NamChữ trong từ君jūnquân chủ山shānnúi区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố君子jūn zǐHSK 8người quân tử景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:君山jūn shānquận Junshan của thành phố Nhạc Dương 岳阳 (yuè yáng), tỉnh Hồ Nam