吟游[yín yóu] [吟 游]Lưu từKhácđi lang thang như nghệ sĩ hát rongChữ trong từ吟yínngâm游yóuđiTừ cùng chữ:旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch出游chū yóuHSK 7đi du lịch上游shàng yóuHSK 8thượng nguồn漫游màn yóuHSK 8du lịch vòng quanh郊游jiāo yóuHSK 8đi dã ngoại下游xià yóuHSK 9hạ lưu (của sông)