启明星[qǐ míng xīng] [启 明 星]Lưu từKhác(thiên văn) Sao KimChữ trong từ启qǐmở明míngsáng星xīngngôi saoTừ cùng chữ:明星míng xīngHSK 2ngôi sao星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao卫星wèi xīngHSK 5vệ tinh启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản启动qǐ dòngHSK 5khởi động (một máy)启发qǐ fāHSK 5khai sáng启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường影星yǐng xīngHSK 6ngôi sao điện ảnh歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạcXem thêm (3)