启示录[qǐ shì lù] [启 示 录]Lưu từKhácSách Khải Huyền của Thánh Gioan; Tận ThếChữ trong từ启qǐmở示shìcho thấy录lùghiTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản启动qǐ dòngHSK 5khởi động (một máy)启发qǐ fāHSK 5khai sáng启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi kýXem thêm (3)