启航[qǐ háng] [启 航]Lưu từKhác(của tàu thuyền) khởi hành; (của máy bay) cất cánhChữ trong từ启qǐmở航hángthuyềnTừ cùng chữ:启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản启动qǐ dòngHSK 5khởi động (một máy)启发qǐ fāHSK 5khai sáng启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường导航dǎo hángHSK 7(nghĩa đen và bóng) điều hướng启示qǐ shìHSK 8gợi mở启蒙qǐ méngHSK 8dạy trẻ nhỏ启迪qǐ díHSK 8khai sáng