吸湿[xī shī] [吸 湿]Lưu từKháchút ẩmChữ trong từ吸xīhít vào湿shīẩmTừ ghép:吸湿性xī shī xìngtính thấm hútTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút潮湿cháo shīHSK 4ẩm ướt吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận