吸猫[xī māo] [吸 猫]Lưu từKhác(từ mới khoảng năm 2017) cưng chiều mèoChữ trong từ吸xīhít vào猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận