吸虫纲[xī chóng gāng] [吸 虫 纲]Lưu từKhácLớp Sán lá; sán lá; một loại ký sinh bao gồm ở ngườiChữ trong từ吸xīhít vào虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…纲gāngdây chính của lưới đánh cáTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút大纲dà gāngHSK 5tóm tắt提纲tí gāngHSK 5đề cương吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận