吸血乌贼[xī xuè wū zéi] [吸 血 乌 贼]Lưu từKhácmực ma cà rồng (Vampyroteuthis infernalis)Chữ trong từ吸xīhít vào血xuèmáu乌wūquạ贼zéikẻ trộmTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhận