吹嘘
[chuī xū] [吹 嘘]
khoe khoang
听完吹嘘后,她很不屑地撇了撇嘴。
tīng wán chuī xū hòu, tā hěn bú xiè dì piě le piě zuǐ.Nghe xong lời bốc phét, cô ấy bĩu môi đầy vẻ coi thường.
[chuī xū] [吹 嘘]
khoe khoang
听完吹嘘后,她很不屑地撇了撇嘴。
tīng wán chuī xū hòu, tā hěn bú xiè dì piě le piě zuǐ.Nghe xong lời bốc phét, cô ấy bĩu môi đầy vẻ coi thường.