炫弄[xuàn nòng] [炫 弄]Lưu từKháckhoe khoang; phô trươngChữ trong từ炫xuànlàm chói mắt弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trương炫耀xuàn yàoHSK 9chói lọiTừ cận nghĩa:标榜biāo bǎngHSK 7khoe khoang夸耀kuā yàoHSK 8khoe khoang矜jīnkhoe khoang诩xǔkhoe khoang谝piǎnkhoe khoang吹嘘chuī xūkhoe khoang夸口kuā kǒukhoe khoang显耀xiǎn yàokhoe khoang瞎吹xiā chuīkhoe khoangXem thêm (3)