吹牛拍马[chuī niú pāi mǎ] [吹 牛 拍 马]Lưu từKhácdùng lời khoe khoang và nịnh bợChữ trong từ吹chuīthổi牛niúcon bò拍pāivỗ马mǎngựaTừ cùng chữ:吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựa