吹管乐[chuī guǎn yuè] [吹 管 乐]Lưu từKhácnhạc khí gỗ; nhạc cụ hơi gỗChữ trong từ吹chuīthổi管guǎnchăm sóc乐lèvuiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc可乐kě lèHSK 3vui欢乐huān lèHSK 3sự vui vẻ娱乐yú lèHSK 6giải trí天伦之乐tiān lún zhī lèHSK 6tình yêu và niềm vui gia đình知足常乐zhī zú cháng lèHSK 6hài lòng với những gì mình có (thành ngữ)吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốcXem thêm (3)