呼啦啦[hū lā lā] [呼 啦 啦]Lưu từKhácâm thanh vỗ cánhChữ trong từ呼hūgọi啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.啦la(từ tượng thanh) âm thanh hát, cổ vũ v.v.Từ cùng chữ:呼吸hū xīHSK 4thở呼啸hū xiàoHSK 6rít呼吁hū yùHSK 7kêu gọi (ai đó làm gì)呼唤hū huànHSK 7gọi to (tên v.v.)呼声hū shēngHSK 7tiếng hô呼应hū yìngHSK 7tuân theo呼救hū jiùHSK 7kêu cứu呼风唤雨hū fēng huàn yǔHSK 7gọi gió gọi mưa