呼玛县[hū mǎ xiàn] [呼 玛 县]Lưu từKháchuyện Huma thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long GiangChữ trong từ呼hūgọi玛mǎmã não县xiànhuyệnTừ cùng chữ:呼吸hū xīHSK 4thở呼啸hū xiàoHSK 6rít呼吁hū yùHSK 7kêu gọi (ai đó làm gì)呼唤hū huànHSK 7gọi to (tên v.v.)呼声hū shēngHSK 7tiếng hô呼应hū yìngHSK 7tuân theo呼救hū jiùHSK 7kêu cứu呼风唤雨hū fēng huàn yǔHSK 7gọi gió gọi mưaTừ cận nghĩa:呼玛hū mǎhuyện Huma thuộc địa khu Đại Hưng An Lĩnh 大兴安岭地区, Hắc Long Giang