命大[mìng dà] [命 ĐẠI]Lưu từKhácmay mắn (thoát chết hoặc chấn thương nghiêm trọng)Chữ trong từ命mìngsinh mệnh大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn命运mìng yùnHSK 3số phận广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớnXem thêm (3)