咽住[yàn zhù] [咽 住]Lưu từKhácnén lại (tiếng nấc, lời nặng khó,...)Chữ trong từ咽yānhọng住zhùsốngTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ站住zhàn zhùHSK 2đứng lại抓住zhuā zhùHSK 3nắm bắt居住jū zhùHSK 4cư trú忍不住rěn bu zhùHSK 5không thể chịu được禁不住jīn bu zhùHSK 8không chịu được咽喉yān hóuHSK 9cổ họng