品秩[pǐn zhì] [品 秩]Lưu từKhác(cũ) cấp bậc và lương của chức vụ quan lạiChữ trong từ品pǐnnếm秩zhìtrật tựTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất品种pǐn zhǒngHSK 5giống品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu品位pǐn wèiHSK 8gu品尝pǐn chángHSK 8nếm một chút品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức品行pǐn xíngHSK 8hành vi