品茗[pǐn míng] [品 茗]Lưu từKhácthưởng trà; nhắp tràChữ trong từ品pǐnnếm茗míngcây chè (Thea sinensis)Từ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất品种pǐn zhǒngHSK 5giống品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu品位pǐn wèiHSK 8gu品尝pǐn chángHSK 8nếm một chút品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức品行pǐn xíngHSK 8hành viTừ cận nghĩa:品茶pǐn cháthưởng trà