品蓝[pǐn lán] [品 蓝]Lưu từKhácxanh ánh hồngChữ trong từ品pǐnnếm蓝lánmàu xanhTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất品种pǐn zhǒngHSK 5giống品牌pǐn páiHSK 6tên thương hiệu品位pǐn wèiHSK 8gu品尝pǐn chángHSK 8nếm một chút品德pǐn déHSK 8phẩm chất đạo đức品行pǐn xíngHSK 8hành vi